ESM32_1_2AR – Bộ 2 công tắc 1 chiều 10A, mặt kim loại
WEV1081-7SW – Ổ cắm đơn 2 chấu có màn che bắt vít 16A 250VAC Panasonic Wide
ESM33_1_2AR – Bộ 3 công tắc 1 chiều 10A, mặt kim loại
WEG57912SW – Bộ điều chỉnh độ sáng cho đèn LED 50W Panasonic Wide
ESM15 – Bộ ổ cắm đơn 3 chấu 13A có công tắc, mặt kim loại
WEG8973LH-VN – Hộp có nắp che mưa lắp nổi cho 3 thiết bị IP55 Panasonic Wide
ESM25 – Bộ 2 ổ cắm 3 chấu 13A có công tắc, mặt kim loại
FXF302WW-NANO – Đèn báo màu trắng dùng cho dòng Full 220VAC Nanoco
NIS313-6 – Ổ cắm gắn âm không kín nước dạng thẳng 16A 3P 6H IP44 Nanoco
NIS424-6 – Ổ cắm gắn âm không kín nước dạng nghiêng 32A 4P 6H IP44 Nanoco
8031 – Thiết bị đo chỉ thị pha, Số, Điện áp: 110-600VAC, tần số: 50/60Hz; >500V, 8031
MDD2-110 – Đầu cos ghim capa đực MDD2-110, màu xanh
3025A – Đồng hồ đo Megomet 3025A
MFO-30-200/5A – Biến dòng đo lường vuông 200/5A, Class 1, 5VA
BV5.5 – Ống nối đồng màu vàng BV5.5
HEC19 – Phụ kiện nối 2 cọc tiếp địa D17
MFO-100-2000/5A – Biến dòng đo lường vuông 2000/5A, Class 1, 10VA
FDD1.25-250 – Đầu cos ghim capa cái FDD1.25-250, màu đỏ
HBR-130 – Cọc tiếp địa Hex Ø16 L3000mm
MFO-130-5000/5A – Biến dòng đo lường vuông 5000/5A, Class 1, 15VA
WEG6804MB – Mặt dùng cho 4 thiết bị
TG-100 – Dụng cụ rút dây gút 2.4 – 4.8mm
NIS9432000 – Phích cắm nối chia 3 ngã không kín nước 3P 16A 6H IP44 Nanoco
BK05S-T3-2P – Chống sét lan truyền 2P 10kV 385V class III
MFO-100-1200/5A – Biến dòng đo lường vuông 1200/5A, Class 1, 10VA
2000 – Đồng hồ đo vạn năng VOM, số, 2000
3021 – Đồng hồ đo Megomet, số, Điện áp thử: 125/250/500/1000V, Giải đo: 4.000/40.00/400.0/2000MΩ, 3021
K5001 – Thiết bị tự ghi dữ liệu – dòng rò, số, Giải đo :100mA/1000mA, K5001 – Discontinued
5020 – Thiết bị tự ghi dữ liệu – dòng rò, số, Giải đo :100mA, 5020
4200 – Ampe kìm đo điện trở đất, số, Giải đo dòng AC : 100mA/1A/10A/30A, Giải đo điện trở đất : 20/200/1200Ω, 4200
Tên tài khoản hoặc địa chỉ email *Bắt buộc
Mật khẩu *Bắt buộc
Ghi nhớ mật khẩu Đăng nhập
Quên mật khẩu?