NIS424-6 – Ổ cắm gắn âm không kín nước dạng nghiêng 32A 4P 6H IP44 Nanoco
WEG6804MB – Mặt dùng cho 4 thiết bị
NIS9432000 – Phích cắm nối chia 3 ngã không kín nước 3P 16A 6H IP44 Nanoco
WEV5001SW – Công tắc B 1 chiều cắm nhanh 16A 250VAC Panasonic Wide
NIP0252-6 – Phích cắm di động kín nước 32A 5P 6H IP67 Nanoco
WEG1001SW – Ổ cắm 2 chấu dùng cho phích cắm dẹp cắm nhanh 16A 250VAC Panasonic Wide
E84426U2_SA_G19 – Bộ ổ cắm đôi 2 chấu 10A
WEG7901HK-VN – Mặt che mưa dùng cho 1 thiết bị IP55 màu xám Panasonic Wide
ESM31_1_2AR – Bộ công tắc đơn 1 chiều 10A, mặt kim loại
WEV1582SW – Ổ cắm đôi 3 chấu có màn che 16A 250VAC Panasonic Wide
FDD1.25-250 – Đầu cos ghim capa cái FDD1.25-250, màu đỏ
HBR-130 – Cọc tiếp địa Hex Ø16 L3000mm
MFO-130-5000/5A – Biến dòng đo lường vuông 5000/5A, Class 1, 15VA
TG-100 – Dụng cụ rút dây gút 2.4 – 4.8mm
BK05S-T3-2P – Chống sét lan truyền 2P 10kV 385V class III
MFO-100-1200/5A – Biến dòng đo lường vuông 1200/5A, Class 1, 10VA
K5001 – Thiết bị tự ghi dữ liệu – dòng rò, số, Giải đo :100mA/1000mA, K5001 – Discontinued
PDC-4.3 – Kim thu sét Ingesco PDC-4.3 (Rp = 74m)
MFO-130-4000/5A – Biến dòng đo lường vuông 4000/5A, Class 1, 15VA
5020 – Thiết bị tự ghi dữ liệu – dòng rò, số, Giải đo :100mA, 5020
PDC-E45 – Kim thu sét Ingesco PDC-E45 (Rp = 86m)
DE72-600/5A – Đồng hồ Ampe 600A (600/5A)
4200 – Ampe kìm đo điện trở đất, số, Giải đo dòng AC : 100mA/1A/10A/30A, Giải đo điện trở đất : 20/200/1200Ω, 4200
2000 – Đồng hồ đo vạn năng VOM, số, 2000
3021 – Đồng hồ đo Megomet, số, Điện áp thử: 125/250/500/1000V, Giải đo: 4.000/40.00/400.0/2000MΩ, 3021
8031 – Thiết bị đo chỉ thị pha, Số, Điện áp: 110-600VAC, tần số: 50/60Hz; >500V, 8031
3025A – Đồng hồ đo Megomet 3025A
Tên tài khoản hoặc địa chỉ email *Bắt buộc
Mật khẩu *Bắt buộc
Ghi nhớ mật khẩu Đăng nhập
Quên mật khẩu?